TIMA / BUSINESS PERFORMANCE

BÁO CÁO HÀNH VI THANH TOÁN

Từ tương tác trên kênh đến tiền về thực tế • Tháng 10/2026

Log 01–20/10 Tiền về 01–19/10 Nạp Excel trực tiếp • Offline
SNAPSHOTBáo cáo quản trị nội bộ
Cập nhật dữ liệu Excel

Chọn workbook .xlsx có các sheet LOG, PAYMENT, DANHMUC và CAUHINH. Dữ liệu chỉ được đọc trên máy của bạn, không tải lên máy chủ. Mỗi lần Excel thay đổi, chọn lại file để cập nhật.

Snapshot 20/10/2026
2.134Đếm duy nhất đến 19/10
1.57073,57% key truy cập
76,11%1.195 / 1.570 key tạo QR
21,02 tỷ đToàn bộ PAYMENT trong kỳ
3.5689.590 dòng hạch toán
63 keyToàn bộ log; đến 19/10: 62
01 / Ý ĐỊNH THANH TOÁN

375 key tạo QR chưa có tiền về

Chiếm 23,89% nhóm tạo QR đến 19/10. Nhóm tạo QR có tỷ lệ có tiền về cao hơn nhóm không tạo QR 25,23 điểm %; đây là liên hệ quan sát, chưa phải tác động nhân quả.

02 / ĐỘ PHỦ CỦA KÊNH

Tiền thu từ nhóm có log: 51,92%

Nhóm 2.134 key có log gắn với 10,91 tỷ đồng theo phép đối chiếu của Excel. Chưa đủ căn cứ quy toàn bộ số tiền này là thu qua kênh số hoặc nhờ QR.

03 / ƯU TIÊN VẬN HÀNH

4 key quá hạn cần kiểm tra trước

Trong danh sách 63 key: 4 ưu tiên cao, 47 ưu tiên 2, 12 theo dõi. Tổng dư nợ gốc hiện tại là 6,73 tỷ đồng, không phải số tiền đến hạn cần thu.

A. Phễu hành vi của khách hàng

Số key duy nhất và tỷ trọng trên 2.134 key có truy cập

B. Phân khúc hành vi và tiền về thực tế

Phân nhóm loại trừ nhau theo hành động ưu tiên cao nhất trong kỳ

C. Số lần tạo QR và khả năng có tiền về

Tỷ lệ có tiền về trong từng nhóm tần suất.

D. Cơ cấu tiền thu theo loại khoản

Toàn bộ 21.020.671.376 đồng

E. Cơ cấu danh mục theo nhóm nợ đầu kỳ

26.630 khoản vay • Dư nợ gốc đầu kỳ 650,49 tỷ đồng

Chi tiết danh mục theo nhóm nợ đầu kỳ

Phân nhóm theo dpd_bom: B0 ≤0; B1 1–30; B2–B3 31–90; B4–B7 91–209; B7+ ≥210 ngày.

F. Hành vi theo độ tuổi và giới tính

3.591Khoản trong nhóm
87,36%Đã có tiền về
37,43%Có vào kênh
40,93%Khoản có thu có vào kênh
Tỷ lệ có vào kênhTỷ lệ có tiền về

G. Diễn biến theo ngày

Xem bảng số liệu theo ngày

H. Danh sách tạo QR nhưng chưa có tiền về

Bộ lọc dưới đây chỉ lọc danh sách này

I. Đề xuất

01 / Rà soát danh sách theo mức ưu tiên

Kiểm tra 4 loan quá hạn trước, sau đó 47 loan ưu tiên 2. Cập nhật thanh toán ngày 20/10 trước khi liên hệ để loại trường hợp đã trả.

Theo dõi: số loan còn chưa thu sau đối soát, tỷ lệ liên hệ thành công, tiền thực thu sau xử lý.

02 / Xác định điểm vướng sau tạo QR

Đối chiếu thời điểm tạo QR với thời điểm có tiền; kiểm tra QR hết hạn, thao tác chuyển khoản, độ trễ ghi nhận và nhu cầu thanh toán. Đây là giả thuyết cần kiểm chứng.

Theo dõi: tỷ lệ có tiền sau QR trong 24/48 giờ, thời gian đến lần thu đầu, tỷ lệ QR lỗi.

03 / Đo đúng khách hàng và hiệu quả kênh

Chuẩn hóa Key → loan_brief_id → loan_id → customer_id; bổ sung phân tích người duy nhất và mã giao dịch/kênh thanh toán để xác định nguồn thu.

Theo dõi: độ phủ mapping, số người duy nhất, tỷ lệ thanh toán đủ kỳ, tiền thu có chứng cứ xuất phát từ kênh.

J. Định nghĩa & kiểm tra chất lượng